change of integrity

Định nghĩa

Danh từ: Sự thay đổi tính toàn vẹn hoặc hành động thay đổi sự thống nhất/trọn vẹn của một vật đó. Cụm từ này chỉ bất kỳ hành động nào làm biến đổi trạng thái nguyên vẹn, đồng nhất hoặc cấu trúc hoàn chỉnh của một đối tượng, khiến không còn giữ được hình dạng, chức năng hoặc bản chất ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Sự thay đổi tính toàn vẹn của kim loại đã khiến bị rỉ sét vỡ ra.)
  • (Một vết nứt trên đập thể hiện sự thay đổi tính toàn vẹn nghiêm trọng đối với cấu trúc này.)
  • (Quá trình hóa học đã dẫn đến sự thay đổi tính toàn vẹn của gỗ, biến thành than củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "change of integrity" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học (vật , hóa học, kỹ thuật) hoặc tài chính để mô tả sự suy giảm hoặc biến dạng của một hệ thống.
  • Trong kỹ thuật phần mềm, có thể chỉ việc dữ liệu bị hỏng hoặc thay đổi không mong muốn.
    • The virus caused a change of integrity in the database files. (Virus đã gây ra sự thay đổi tính toàn vẹn trong các tệp cơ sở dữ liệu.)
  • Trong tài chính, ám chỉ sự thay đổi về tính trung thực hoặc độ tin cậy của một báo cáo.
    • The audit revealed a change of integrity in the financial records. (Cuộc kiểm toán đã phát hiện sự thay đổi tính toàn vẹn trong hồ sơ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Integrity (danh từ): tính toàn vẹn, sự trung thực, sự nguyên vẹn.
    • The integrity of the bridge was compromised after the earthquake. (Tính toàn vẹn của cây cầu đã bị tổn hại sau trận động đất.)
  • Change (danh từ/động từ): sự thay đổi.
    • We need to make a change to the design. (Chúng ta cần thực hiện một thay đổi đối với thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự suy giảm tính toàn vẹn: nhấn mạnh vào việc mất đi chất lượng hoặc độ bền.
  • Sự biến dạng cấu trúc: tập trung vào thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc.
  • Sự phá vỡ tính thống nhất: khi một vật không còn một khối hoàn chỉnh.
Các cụm từ liên quan
  • Loss of integrity: mất tính toàn vẹn (thường dùng thay thế cho "change of integrity" khi nhấn mạnh kết quả tiêu cực).
    • The loss of integrity in the pipeline led to a leak. (Sự mất tính toàn vẹn của đường ống đã dẫn đến rỉ.)
  • Compromise integrity: làm tổn hại tính toàn vẹn.
    • Hackers attempted to compromise the integrity of the system. (Tin tặc đã cố gắng làm tổn hại tính toàn vẹn của hệ thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp cụm từ "change of integrity", nhưng các thành ngữ liên quan đến "integrity" có thể được dùng: - To maintain integrity: giữ gìn tính toàn vẹn. - The company must maintain the integrity of its products. (Công ty phải giữ gìn tính toàn vẹn của các sản phẩm của mình.)